1. Tiêu chuẩn ISO 22000 là gì?
ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu đối với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.(Food Safety Management System – FSMS). Tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm trong toàn bộ chuỗi sản xuất và cung ứng.
Tiêu chuẩn ISO 22000 áp dụng cho nhiều tổ chức trong chuỗi thực phẩm. Bao gồm nhà sản xuất nguyên liệu, doanh nghiệp chế biến thực phẩm, đơn vị đóng gói, vận chuyển, lưu trữ và các nhà cung cấp thiết bị, dịch vụ có liên quan.
Tiêu chuẩn tích hợp các nguyên tắc phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP). Kết hợp với chương trình tiên quyết (PRP), quản lý hệ thống và trao đổi thông tin. Nhằm kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm một cách có hệ thống.
Đối với các nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Hệ thống khí nén cũng cần được xem xét khi đánh giá mối nguy, đặc biệt tại những công đoạn khí có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm.

2. Các yêu cầu chính của ISO 22000
ISO 22000:2018 yêu cầu doanh nghiệp xây dựng, vận hành, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý an toàn thực phẩm phù hợp với hoạt động thực tế.
Các nội dung trọng tâm bao gồm:
- Quản lý và đánh giá mối nguy: Nhận diện các yếu tố có thể gây mất an toàn thực phẩm và xác định biện pháp kiểm soát phù hợp.
- Chương trình tiên quyết (PRP): Thiết lập các điều kiện cơ bản về vệ sinh, cơ sở vật chất, thiết bị, bảo trì và kiểm soát môi trường sản xuất.
- Hoạch định kiểm soát mối nguy: Xác định các biện pháp kiểm soát cần thiết. Bao gồm oPRP và kế hoạch HACCP khi phù hợp.
- Kiểm soát tài liệu và hồ sơ: Lưu trữ bằng chứng về việc thực hiện, giám sát và xác minh các biện pháp kiểm soát.
- Đánh giá và cải tiến liên tục: Kiểm tra hiệu lực của hệ thống. Xử lý điểm không phù hợp và cập nhật biện pháp kiểm soát khi cần thiết.
Việc áp dụng ISO 22000 không chỉ dừng ở xây dựng quy trình trên giấy tờ. Doanh nghiệp cần chứng minh các biện pháp kiểm soát được triển khai thực tế và có hiệu lực đối với những mối nguy đã xác định.
3. Vì sao hệ thống khí nén cần được kiểm soát trong nhà máy thực phẩm?
Khí nén được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền chế biến và đóng gói thực phẩm. Tùy vào thiết kế dây chuyền, khí nén có thể dùng để vận hành van, xi lanh, thiết bị tự động hóa, thổi khô bao bì, làm sạch bề mặt hoặc tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Tuy nhiên, khí nén có thể mang theo các chất ô nhiễm như:
- Hạt bụi và hạt rắn: Có thể xuất phát từ không khí đầu vào. Đường ống hoặc quá trình vận hành và ăn mòn thiết bị.
- Hơi nước và nước ngưng: Có thể gây ăn mòn, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển tại những vị trí phù hợp và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
- Dầu và hơi dầu: Có thể phát sinh từ máy nén khí, dầu bôi trơn hoặc không khí môi trường.
- Vi sinh vật: Có thể hiện diện trong không khí đầu vào, đường ống và các bề mặt bị nhiễm bẩn.
Mức độ rủi ro phụ thuộc vào vị trí sử dụng khí nén, đặc tính sản phẩm và khả năng tiếp xúc của khí với thực phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp cần đánh giá từng điểm sử dụng để xác định yêu cầu chất lượng khí nén và các biện pháp kiểm soát cần thiết.
4. Cần sử dụng thiết bị nào trong hệ thống khí nén để hỗ trợ đáp ứng ISO 22000?
Tiêu chuẩn ISO 22000 không quy định một bộ thiết bị khí nén cố định mà mọi nhà máy phải sử dụng. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên kết quả phân tích mối nguy. Yêu cầu của quy trình sản xuất và mức độ tinh khiết khí nén cần đạt.
4.1. Máy nén khí
Máy nén khí tạo ra nguồn khí nén phục vụ hoạt động sản xuất. Khi lựa chọn thiết bị cho nhà máy thực phẩm, doanh nghiệp cần xem xét nguy cơ nhiễm dầu, chất lượng khí đầu vào, điều kiện vận hành và khả năng kiểm soát chất ô nhiễm.
Máy nén khí không dầu có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm dầu từ buồng nén. Nhưng không đồng nghĩa khí đầu ra hoàn toàn không có dầu hoặc các chất ô nhiễm khác. Không khí đầu vào vẫn có thể chứa hơi dầu, bụi và hơi ẩm từ môi trường.
Do đó, việc lựa chọn máy nén khí cần đi kèm giải pháp xử lý khí phù hợp và kiểm tra chất lượng khí tại vị trí sử dụng.
4.2. Máy sấy khí nén
Máy sấy khí giúp giảm lượng hơi nước trong khí nén. Hạn chế hình thành nước ngưng trong đường ống và thiết bị sử dụng khí.
Tùy theo yêu cầu về điểm sương áp suất (Pressure Dew Point – PDP), doanh nghiệp có thể lựa chọn:
- Máy sấy lạnh: Phù hợp với các hệ thống có yêu cầu điểm sương ở mức thông dụng.
- Máy sấy hấp thụ: Có thể đáp ứng yêu cầu điểm sương thấp hơn cho các ứng dụng cần khí rất khô.
Thiết bị cần được lựa chọn theo điều kiện nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và yêu cầu chất lượng khí của từng công đoạn. Điểm sương cần được xác định từ yêu cầu quy trình. Không nên chọn máy sấy chỉ dựa trên công suất máy nén.
4.3. Bộ lọc khí nén
Bộ lọc khí nén giúp loại bỏ các chất ô nhiễm tương ứng với công nghệ lọc và cấp lọc được lựa chọn.
Các giải pháp thường gặp gồm:
- Lọc hạt và lọc bụi: Giảm lượng hạt rắn trong khí nén.
- Lọc tách nước và aerosol: Hỗ trợ loại bỏ nước lỏng, giọt dầu hoặc aerosol theo khả năng thiết kế của bộ lọc.
- Lọc tinh: Giảm các hạt và aerosol còn lại để đáp ứng yêu cầu chất lượng khí tại điểm sử dụng.
- Lọc than hoạt tính: Hỗ trợ giảm hơi dầu và một số hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện vận hành.
Không phải mọi hệ thống đều cần toàn bộ các cấp lọc trên. Cấu hình lọc phải được thiết kế dựa trên chất ô nhiễm mục tiêu. Yêu cầu chất lượng khí, tổn thất áp suất và điều kiện vận hành.
Đối với những ứng dụng có khí nén tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Cần đánh giá thêm nguy cơ vi sinh và khả năng nhiễm bẩn thứ cấp. Không nên mặc định rằng một bộ lọc thông thường có thể loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật.
4.4. Thiết bị tách nước và xả nước ngưng
Nước ngưng có thể tích tụ tại bình chứa, bộ lọc, máy sấy và các điểm thấp trong đường ống. Nếu không được loại bỏ phù hợp, nước có thể làm giảm hiệu quả xử lý khí và gây ảnh hưởng đến hệ thống phân phối khí nén.
Bộ tách nước, bộ xả nước ngưng tự động và các điểm thoát nước. Được bố trí phù hợp giúp loại bỏ nước lỏng trong hệ thống.
Doanh nghiệp cần kiểm tra hoạt động của bộ xả, tránh tình trạng nước ngưng tích tụ hoặc thiết bị xả bị tắc. Nước ngưng chứa dầu cần được thu gom và xử lý theo yêu cầu môi trường hiện hành.
4.5. Thiết bị đo lường và giám sát chất lượng khí nén
Thiết bị đo lường giúp doanh nghiệp kiểm tra hiệu quả xử lý khí và phát hiện sự thay đổi bất thường trong quá trình vận hành.
Tùy vào kết quả đánh giá mối nguy, hệ thống có thể sử dụng:
- Thiết bị đo điểm sương để theo dõi độ khô của khí nén.
- Thiết bị đo lưu lượng để theo dõi mức tiêu thụ và đánh giá hiệu suất hệ thống.
- Thiết bị giám sát áp suất và chênh áp bộ lọc để phát hiện tình trạng vận hành bất thường.
- Thiết bị lấy mẫu và phân tích chất lượng khí để kiểm tra các chỉ tiêu hạt, nước, dầu hoặc những chất ô nhiễm cần kiểm soát.
Đối với các chỉ tiêu an toàn thực phẩm quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch lấy mẫu, tần suất kiểm tra, giới hạn chấp nhận và phương án xử lý khi kết quả không đạt.
5. Cấu hình hệ thống khí nén tham khảo cho nhà máy thực phẩm
Một hệ thống khí nén có thể được tổ chức theo trình tự tham khảo dưới đây:
Máy nén khí → Bình chứa khí nén → Thiết bị tách nước và xả nước ngưng → Máy sấy khí → Bộ lọc khí nén → Đường ống phân phối → Bộ lọc tại điểm sử dụng (nếu cần) → Thiết bị sản xuất.
Đây là sơ đồ tham khảo, không phải cấu hình bắt buộc cho mọi nhà máy. Vị trí bộ lọc, máy sấy, bình chứa và thiết bị giám sát cần được thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật, chất lượng khí đầu vào, lưu lượng và đặc tính ứng dụng.
Đối với khí nén tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, doanh nghiệp. Cần xác định các chất ô nhiễm có khả năng ảnh hưởng đến sản phẩm và thiết lập biện pháp kiểm soát tương ứng. Có thể bổ sung cấp lọc phù hợp tại điểm sử dụng hoặc kiểm soát vi sinh.
Việc bố trí hệ thống cần bảo đảm khả năng kiểm tra, bảo trì, thay thế lõi lọc. Và xác minh chất lượng khí trong suốt quá trình vận hành.
6. ISO 8573-1 có vai trò gì trong kiểm soát chất lượng khí nén?
Tiêu chuẩn ISO 22000 tập trung vào hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Trong khi ISO 8573-1 quy định các cấp độ tinh khiết của khí nén theo ba nhóm chất ô nhiễm chính: hạt rắn, nước và dầu. Tiêu chuẩn cũng đề cập đến các chất ô nhiễm dạng khí và vi sinh trong hệ thống khí nén.
Hai tiêu chuẩn có thể được xem xét kết hợp khi doanh nghiệp. Xây dựng chương trình kiểm soát khí nén phục vụ sản xuất thực phẩm.
Quy trình áp dụng có thể gồm:
- Xác định các điểm sử dụng khí nén trong dây chuyền.
- Đánh giá khả năng khí nén tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm.
- Xác định các chất ô nhiễm có thể gây mất an toàn thực phẩm.
- Lựa chọn cấp độ tinh khiết khí nén phù hợp theo ISO 8573-1 và yêu cầu của quy trình.
- Thiết kế hệ thống máy nén, máy sấy, bộ lọc và thiết bị giám sát.
- Lấy mẫu, kiểm tra và lưu hồ sơ chứng minh chất lượng khí nén đáp ứng các tiêu chí đã xác định.
Không nên áp dụng một cấp độ tinh khiết duy nhất cho toàn bộ nhà máy nếu các điểm sử dụng có yêu cầu khác nhau. Cấp độ khí nén cần được xác định theo rủi ro và mục đích sử dụng.
7. Những hồ sơ cần có để kiểm soát hệ thống khí nén trong chương trình ISO 22000
Để chứng minh hệ thống khí nén được kiểm soát phù hợp. Doanh nghiệp nên xem xét xây dựng và duy trì các hồ sơ liên quan:
- Sơ đồ hệ thống khí nén và danh sách các điểm sử dụng.
- Kết quả đánh giá mối nguy đối với khí nén.
- Tiêu chí chất lượng khí nén và giới hạn chấp nhận tại từng điểm sử dụng.
- Hồ sơ lựa chọn, lắp đặt và bảo trì máy nén khí, máy sấy, bộ lọc và thiết bị giám sát.
- Hồ sơ thay lõi lọc, kiểm tra máy sấy, xả nước ngưng và bảo dưỡng đường ống.
- Kết quả lấy mẫu, phân tích và xác minh chất lượng khí nén.
- Quy trình xử lý khi chất lượng khí không đạt yêu cầu.
- Hồ sơ đánh giá lại rủi ro khi thay đổi thiết bị, quy trình hoặc điểm sử dụng khí nén.
Các hồ sơ cụ thể cần được điều chỉnh theo phạm vi hệ thống quản lý. Kết quả phân tích mối nguy và những yêu cầu áp dụng cho từng cơ sở.
8. Lợi ích của việc kiểm soát khí nén đối với doanh nghiệp thực phẩm
Đầu tư đúng vào hệ thống xử lý và giám sát khí nén giúp doanh nghiệp:
- Giảm nguy cơ nhiễm bẩn thực phẩm do hạt, nước, dầu và các chất ô nhiễm khác trong khí nén.
- Duy trì chất lượng khí phù hợp với yêu cầu của từng công đoạn sản xuất.
- Phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến máy sấy, bộ lọc và hệ thống phân phối khí.
- Tăng tính nhất quán của quy trình kiểm soát và hồ sơ xác minh.
- Hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các biện pháp kiểm soát mối nguy trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
- Hạn chế sự cố vận hành và hỗ trợ nâng cao độ tin cậy của dây chuyền sản xuất.
Cần lưu ý rằng việc lắp đặt thiết bị xử lý khí nén không tự động giúp doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO 22000. Chứng nhận được xem xét trên toàn bộ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
9. Giải pháp khí nén cho nhà máy thực phẩm
Để xây dựng hệ thống khí nén đáp ứng yêu cầu của ngành thực phẩm. Doanh nghiệp cần phối hợp giữa thiết kế hệ thống, lựa chọn thiết bị xử lý, kiểm soát chất lượng khí và xây dựng quy trình giám sát phù hợp.
FIL Vietnam cung cấp các giải pháp thiết bị khí nén và xử lý khí công nghiệp. Tùy thuộc vào yêu cầu của từng nhà máy, doanh nghiệp có thể xem xét các giải pháp: máy nén khí, máy sấy khí, bộ lọc, thiết bị đo lường và giám sát. Nhằm hỗ trợ kiểm soát chất lượng khí nén trong quá trình sản xuất.
Liên hệ FIL Vietnam để được tư vấn giải pháp xử lý khí nén phù hợp với ứng dụng thực tế. Yêu cầu chất lượng khí và kế hoạch kiểm soát an toàn thực phẩm của nhà máy.
Website: https://fil.com.vn/
Hotline: 0971 175 789
Email: hung.ly@fil.com.vn







