Trong ngành dược phẩm, chất lượng của một sản phẩm không chỉ được quyết định bởi kết quả kiểm nghiệm thành phẩm. Chất lượng cần được kiểm soát xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, nhà xưởng, thiết bị, môi trường sản xuất, quy trình vận hành cho đến đóng gói, bảo quản và xuất xưởng. Đây chính là nền tảng của GMP trong ngành dược.
GMP, viết tắt của Good Manufacturing Practices – Thực hành tốt sản xuất, là một hệ thống các nguyên tắc nhằm đảm bảo thuốc được sản xuất và kiểm soát một cách nhất quán theo các yêu cầu chất lượng phù hợp. WHO xác định GMP là một phần của hệ thống đảm bảo chất lượng, trong đó các quy trình sản xuất và kiểm soát phải được xác định rõ ràng, thẩm định, rà soát và lập hồ sơ đầy đủ.
Vậy GMP trong ngành dược là gì? Tiêu chuẩn GMP yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát những yếu tố nào? Nhà máy đạt GMP cần đáp ứng những điều kiện gì? Hãy cùng FIL Việt Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

GMP là gì?
GMP là viết tắt của gì?
GMP là viết tắt của Good Manufacturing Practices, được hiểu là Thực hành tốt sản xuất.
GMP không đơn thuần là một yêu cầu dành cho công đoạn sản xuất mà là một hệ thống kiểm soát bao phủ nhiều yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Theo WHO, GMP nhằm đảm bảo các sản phẩm thuốc được sản xuất và kiểm soát nhất quán theo tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng.
Một cách đơn giản, có thể hình dung GMP theo chuỗi:
Nguyên liệu → Nhà xưởng → Thiết bị → Con người → Quy trình → Môi trường → Kiểm soát chất lượng → Đóng gói → Bảo quản → Xuất xưởng
Nếu một mắt xích trong chuỗi này không được kiểm soát phù hợp, chất lượng sản phẩm cuối cùng có thể bị ảnh hưởng.
GMP trong ngành dược là gì?
GMP trong ngành dược là hệ thống thực hành tốt sản xuất được áp dụng nhằm kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng, độ an toàn và tính ổn định của thuốc trong quá trình sản xuất.
GMP tập trung vào việc phòng ngừa rủi ro ngay trong quá trình sản xuất thay vì chỉ phát hiện vấn đề thông qua kiểm nghiệm thành phẩm. WHO chỉ ra rằng GMP giúp giảm các rủi ro vốn có trong sản xuất dược phẩm, trong đó có nhiễm bẩn, nhầm lẫn sản phẩm và ghi nhãn sai.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành dược bởi một sản phẩm không đạt chất lượng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người sử dụng.
Vì sao GMP đặc biệt quan trọng đối với ngành dược?
GMP có vai trò quan trọng vì giúp doanh nghiệp:
- Kiểm soát chất lượng thuốc một cách nhất quán.
- Giảm nguy cơ nhiễm bẩn và nhiễm chéo.
- Hạn chế sai sót trong quá trình sản xuất.
- Kiểm soát sự biến động giữa các lô sản phẩm.
- Đảm bảo các quy trình được thực hiện theo phương pháp đã xác định.
- Tăng khả năng truy xuất nguồn gốc.
- Đáp ứng các yêu cầu quản lý dược phẩm của cơ quan quản lý.
- Tạo nền tảng để mở rộng thị trường và đáp ứng các yêu cầu GMP của những thị trường khác nhau.
Nói cách khác, GMP chuyển cách tiếp cận từ “kiểm tra sản phẩm sau khi sản xuất” sang “kiểm soát chất lượng ngay trong toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm”.
Tiêu chuẩn GMP trong ngành dược bao gồm những gì?
Một hệ thống GMP hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào một thiết bị hay một khu vực riêng biệt. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát tổng thể, bao gồm con người, cơ sở vật chất, thiết bị, nguyên liệu, quy trình, hồ sơ và các hệ thống phụ trợ.
1. Nhân sự

Con người là một trong những yếu tố quan trọng của hệ thống GMP.
Nhân sự tham gia sản xuất, kiểm nghiệm, bảo đảm chất lượng và các hoạt động liên quan cần có trình độ chuyên môn phù hợp, được đào tạo và hiểu rõ trách nhiệm của mình.
Các nội dung thường được kiểm soát gồm:
- Trình độ và năng lực của nhân sự.
- Đào tạo chuyên môn.
- Đào tạo về GMP.
- Phân công trách nhiệm.
- Vệ sinh cá nhân.
- Trang phục bảo hộ.
- Quy định ra vào các khu vực sản xuất.
- Kiểm soát hành vi có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Một quy trình tốt nhưng không được thực hiện đúng bởi nhân sự vẫn có thể tạo ra rủi ro đối với chất lượng sản phẩm.
2. Nhà xưởng và cơ sở vật chất
Nhà xưởng của nhà máy đạt GMP cần được thiết kế và bố trí để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn, nhiễm chéo và nhầm lẫn.
Doanh nghiệp cần xem xét:
- Phân khu chức năng.
- Luồng di chuyển của nhân sự.
- Luồng nguyên liệu.
- Luồng thành phẩm.
- Khu vực sản xuất.
- Khu vực kiểm nghiệm.
- Khu vực kho.
- Khu vực vệ sinh.
- Khu vực phụ trợ.
- Điều kiện môi trường sản xuất.
Thiết kế nhà máy cần tính đến cả hoạt động sản xuất hiện tại và khả năng bảo trì, vệ sinh, kiểm tra trong quá trình vận hành.
Tại Việt Nam, yêu cầu đối với cơ sở sản xuất thuốc và nguyên liệu làm thuốc bao gồm địa điểm, nhà xưởng, phòng kiểm nghiệm, kho bảo quản, hệ thống phụ trợ, trang thiết bị, hệ thống quản lý chất lượng, tài liệu kỹ thuật và nhân sự đáp ứng yêu cầu thực hành tốt sản xuất.
3. Thiết bị sản xuất
Thiết bị phải phù hợp với mục đích sử dụng và được kiểm soát trong suốt vòng đời vận hành.
Các hoạt động cần quan tâm gồm:
- Lựa chọn thiết bị.
- Lắp đặt.
- Qualification.
- Validation khi áp dụng.
- Hiệu chuẩn.
- Vệ sinh.
- Bảo trì.
- Kiểm tra tình trạng thiết bị.
- Lưu trữ hồ sơ vận hành và bảo trì.
Đối với các thiết bị có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng sản phẩm, việc kiểm soát tình trạng và hiệu suất thiết bị càng trở nên quan trọng.
4. Nguyên liệu và bao bì
Chất lượng thành phẩm phụ thuộc một phần lớn vào chất lượng nguyên liệu đầu vào.
Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát:
- Nhà cung cấp.
- Tiếp nhận nguyên liệu.
- Kiểm tra nguyên liệu.
- Lấy mẫu.
- Bảo quản.
- Nhận diện nguyên liệu.
- Tình trạng nguyên liệu.
- Truy xuất nguồn gốc.
- Bao bì tiếp xúc với sản phẩm.
Nguyên liệu không đạt yêu cầu cần được nhận diện và kiểm soát để tránh việc sử dụng nhầm trong sản xuất.
5. Quy trình sản xuất

Một trong những nguyên tắc quan trọng của GMP là quá trình sản xuất phải được chuẩn hóa và kiểm soát.
Doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình, hướng dẫn và hồ sơ phù hợp cho từng công đoạn.
Các nội dung thường bao gồm:
- SOP – Quy trình thao tác chuẩn.
- Công thức sản xuất.
- Quy trình phối trộn.
- Quy trình gia công.
- Kiểm soát thông số quá trình.
- Kiểm soát bán thành phẩm.
- Batch Manufacturing Record.
- Xử lý sai lệch.
- Kiểm soát thay đổi.
Mục tiêu là đảm bảo cùng một quy trình được thực hiện một cách nhất quán giữa các lô sản xuất.
6. Kiểm soát chất lượng
Quality Control và Quality Assurance giữ vai trò quan trọng trong hệ thống GMP.
Kiểm soát chất lượng không chỉ diễn ra ở cuối quá trình mà cần được thực hiện tại các điểm phù hợp trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Các hoạt động có thể bao gồm:
- Lấy mẫu.
- Kiểm nghiệm nguyên liệu.
- Kiểm nghiệm bán thành phẩm.
- Kiểm nghiệm thành phẩm.
- Kiểm soát môi trường.
- Theo dõi độ ổn định.
- Xử lý kết quả ngoài tiêu chuẩn.
- Đánh giá dữ liệu kiểm nghiệm.
7. Hồ sơ và tài liệu
Trong ngành dược, nguyên tắc “làm gì phải có quy trình, làm xong phải có bằng chứng” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Hệ thống tài liệu có thể bao gồm:
- SOP.
- Hồ sơ lô.
- Hồ sơ thiết bị.
- Hồ sơ vệ sinh.
- Hồ sơ bảo trì.
- Hồ sơ hiệu chuẩn.
- Hồ sơ đào tạo.
- Hồ sơ kiểm nghiệm.
- Hồ sơ sai lệch.
- Hồ sơ thay đổi.
- Hồ sơ CAPA.
Việc ghi chép đầy đủ giúp doanh nghiệp chứng minh quá trình đã được thực hiện đúng và hỗ trợ truy xuất khi xảy ra vấn đề.
8. Vệ sinh và kiểm soát nhiễm chéo
Nhiễm bẩn và nhiễm chéo là những rủi ro quan trọng trong sản xuất dược phẩm.
Do đó, doanh nghiệp cần kiểm soát:
- Vệ sinh nhà xưởng.
- Vệ sinh thiết bị.
- Vệ sinh nhân sự.
- Dòng khí.
- Particle.
- Vi sinh.
- Nguyên liệu.
- Luồng người và vật liệu.
- Quy trình vệ sinh và khử nhiễm.
Đối với các khu vực sản xuất có yêu cầu kiểm soát môi trường cao, hệ thống HVAC, lọc khí và kiểm soát áp suất có thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì điều kiện sản xuất phù hợp.
9. Các hệ thống tiện ích của nhà máy
Một nhà máy dược phẩm không chỉ có dây chuyền sản xuất. Chất lượng sản phẩm còn có thể chịu ảnh hưởng từ các hệ thống tiện ích như:
- Hệ thống nước.
- HVAC.
- Điện.
- Hơi.
- Hệ thống xử lý khí.
- Hệ thống khí nén.
Đây là nhóm thường bị xem nhẹ khi doanh nghiệp tập trung quá nhiều vào thiết bị sản xuất trực tiếp.
Tuy nhiên, nếu một hệ thống tiện ích có khả năng ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hoặc tiếp xúc với sản phẩm, chất lượng của hệ thống đó cần được xác định, kiểm soát và giám sát phù hợp.
Các nguyên tắc cơ bản của GMP trong sản xuất dược phẩm
Có thể tóm tắt tư duy GMP thông qua một số nguyên tắc chính:
| Nguyên tắc | Mục tiêu |
| Kiểm soát chất lượng từ đầu | Giảm rủi ro sản phẩm không đạt |
| Chuẩn hóa quy trình | Đảm bảo tính nhất quán |
| Đào tạo nhân sự | Hạn chế sai sót do con người |
| Kiểm soát thiết bị | Đảm bảo thiết bị hoạt động phù hợp |
| Kiểm soát nhà xưởng | Giảm nguy cơ nhiễm bẩn |
| Kiểm soát nguyên liệu | Đảm bảo đầu vào đạt yêu cầu |
| Kiểm soát hồ sơ | Đảm bảo khả năng truy xuất |
| Kiểm soát nhiễm chéo | Bảo vệ chất lượng sản phẩm |
| Validation/Qualification | Chứng minh hệ thống và quy trình hoạt động phù hợp |
| Monitoring | Phát hiện sớm các biến động và rủi ro |
Điểm quan trọng là GMP không nên được xem như một bộ hồ sơ chỉ cần hoàn thiện trước khi đánh giá. Đây phải là một hệ thống được duy trì trong hoạt động sản xuất hàng ngày.
Nhà máy đạt GMP cần đáp ứng những yêu cầu nào?
Để đáp ứng GMP, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống đồng bộ thay vì chỉ tập trung vào một vài hạng mục.
Yêu cầu về nhà xưởng
Nhà xưởng cần được thiết kế phù hợp với hoạt động sản xuất, tạo điều kiện cho vệ sinh, bảo trì và kiểm soát nguy cơ nhiễm bẩn hoặc nhiễm chéo.
Yêu cầu về phòng sạch và môi trường
Tùy sản phẩm và quy trình, doanh nghiệp cần kiểm soát các yếu tố môi trường phù hợp như:
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Áp suất.
- Particle.
- Vi sinh.
- Dòng khí.
Yêu cầu về thiết bị
Thiết bị phải phù hợp với mục đích sử dụng, được bảo trì, hiệu chuẩn và kiểm soát theo yêu cầu của hệ thống chất lượng.
Yêu cầu về HVAC
HVAC có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, dòng khí và mức độ sạch của môi trường sản xuất. Vì vậy, hệ thống HVAC cần được thiết kế và vận hành phù hợp với yêu cầu của từng khu vực.
Yêu cầu về hệ thống khí nén
Nếu khí nén được sử dụng trong quy trình sản xuất, chất lượng khí cần được xác định và kiểm soát phù hợp với mục đích sử dụng.
Đặc biệt, cần xem xét nguy cơ từ:
- Nước.
- Dầu.
- Hạt bụi.
- Vi sinh.
- Các chất gây nhiễm khác.
Yêu cầu về quy trình và tài liệu
Các hoạt động có ảnh hưởng đến chất lượng cần được chuẩn hóa bằng quy trình và có hồ sơ chứng minh việc thực hiện.
Yêu cầu về nhân sự
Nhân sự cần có năng lực phù hợp và được đào tạo để hiểu rõ trách nhiệm, quy trình và yêu cầu GMP liên quan đến công việc của mình.
Vai trò của khí nén trong nhà máy đạt GMP
Đối với nhiều nhà máy dược phẩm, khí nén là một phần của hệ thống tiện ích phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống khí nén đều có cùng yêu cầu về độ tinh khiết.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải xác định khí nén được sử dụng ở đâu, có khả năng tiếp xúc với sản phẩm hay không và những chất nhiễm bẩn nào có thể ảnh hưởng đến quá trình.
Khí nén được sử dụng ở đâu trong nhà máy dược?
Khí nén có thể được sử dụng trong:
- Thiết bị điều khiển.
- Thiết bị tự động hóa.
- Máy móc sản xuất.
- Hệ thống đóng gói.
- Vận chuyển sản phẩm hoặc nguyên liệu.
- Các công đoạn làm sạch.
- Các ứng dụng có tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, tùy thiết kế quy trình.
Vì vậy, việc lựa chọn cấp độ xử lý và chương trình kiểm tra chất lượng khí nén cần dựa trên đánh giá rủi ro và mục đích sử dụng.
Vì sao chất lượng khí nén có thể ảnh hưởng đến sản phẩm dược?
Khí nén có thể chứa nhiều loại chất nhiễm bẩn khác nhau.
Nước: Có thể gây ngưng tụ, ăn mòn hoặc ảnh hưởng đến thiết bị và quy trình.
Dầu: Có thể xuất hiện dưới dạng dầu lỏng, aerosol hoặc hơi dầu, tùy nguồn và điều kiện hệ thống.
Hạt: Có thể đến từ môi trường, đường ống, thiết bị hoặc quá trình vận hành.
Vi sinh: Có thể trở thành vấn đề trong các ứng dụng có yêu cầu kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt.
Vì vậy, chỉ kiểm tra áp suất khí nén là chưa đủ để đánh giá toàn diện chất lượng khí.
Những thông số cần kiểm soát đối với khí nén
Một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng để phân loại độ tinh khiết khí nén là ISO 8573-1. Tiêu chuẩn này phân loại độ tinh khiết khí nén dựa trên các nhóm chất nhiễm bẩn như hạt, nước và dầu; đồng thời tiêu chuẩn cũng đề cập đến các chất nhiễm bẩn dạng khí và vi sinh.
Tùy ứng dụng, doanh nghiệp có thể cần quan tâm đến:
- Particle.
- Pressure Dew Point.
- Oil.
- Oil Vapor.
- Vi sinh.
Do đó, việc xây dựng chương trình kiểm tra khí nén nên bắt đầu từ đánh giá rủi ro của từng điểm sử dụng, thay vì áp dụng một yêu cầu giống nhau cho toàn bộ nhà máy.
Tham khảo thêm dịch vụ kiểm toán khí nén tại NB Engineering!
GMP và phòng sạch trong ngành dược có mối liên hệ như thế nào?

Phòng sạch là một trong những khu vực quan trọng đối với nhiều quy trình sản xuất dược phẩm.
Phòng sạch đóng vai trò gì trong GMP?
Mục tiêu của phòng sạch là duy trì điều kiện môi trường phù hợp với quá trình sản xuất, đồng thời kiểm soát các nguồn có thể gây nhiễm bẩn.
Các yếu tố thường được quan tâm gồm:
- Hạt trong không khí.
- Vi sinh.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Áp suất.
- Dòng khí.
- Hiệu quả lọc.
HVAC ảnh hưởng thế nào đến điều kiện GMP?
HVAC không chỉ có nhiệm vụ làm mát không khí.
Trong môi trường sản xuất dược phẩm, HVAC có thể tham gia vào việc kiểm soát:
Nhiệt độ → Độ ẩm → Áp suất → Dòng khí → Lọc khí → Mức độ sạch
Do đó, hệ thống HVAC cần được thiết kế, vận hành, bảo trì và kiểm tra phù hợp với yêu cầu của từng khu vực.
Các tiêu chuẩn GMP phổ biến trong ngành dược
GMP được triển khai theo các hệ thống và yêu cầu quản lý khác nhau tùy quốc gia, khu vực và thị trường mà doanh nghiệp hướng tới.
WHO-GMP
WHO xây dựng các hướng dẫn GMP nhằm hỗ trợ việc đảm bảo chất lượng trong sản xuất và kiểm soát thuốc. WHO-GMP cũng được sử dụng làm cơ sở tham khảo cho hoạt động đánh giá và thanh tra cơ sở sản xuất dược phẩm.
EU-GMP
EU có hệ thống hướng dẫn GMP được công bố trong EudraLex Volume 4. Hệ thống này cung cấp các nguyên tắc và hướng dẫn GMP đối với sản xuất thuốc trong phạm vi quản lý của Liên minh châu Âu.
PIC/S GMP
PIC/S là một hệ thống hợp tác quốc tế giữa các cơ quan quản lý dược, hướng tới hài hòa các tiêu chuẩn và thực hành thanh tra GMP.
Tại Việt Nam, Thông tư 35/2018/TT-BYT quy định về Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc và bao gồm các phụ lục liên quan đến WHO-GMP, PIC/S GMP và EU-GMP.
Do đó, khi doanh nghiệp lựa chọn hoặc xây dựng hệ thống GMP, cần xác định rõ phạm vi sản phẩm, thị trường mục tiêu và yêu cầu quản lý áp dụng thay vì chỉ sử dụng khái niệm “GMP” theo nghĩa chung.
GMP khác gì ISO 9001?
GMP và ISO 9001 đều liên quan đến chất lượng nhưng không phải là hai hệ thống hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | GMP | ISO 9001 |
| Mục tiêu | Kiểm soát thực hành sản xuất và chất lượng sản phẩm | Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng |
| Phạm vi | Đặc biệt quan trọng trong sản xuất dược phẩm và các lĩnh vực được quản lý | Có thể áp dụng cho nhiều ngành |
| Quy trình sản xuất | Có yêu cầu kiểm soát cụ thể | Tập trung vào hệ thống quản lý |
| Nhà xưởng | Có các yêu cầu phù hợp với sản phẩm và quá trình | Không quy định chuyên biệt cho từng ngành |
| Thiết bị | Kiểm soát theo ảnh hưởng đến chất lượng | Quản lý theo hệ thống QMS |
| Hồ sơ | Có vai trò rất quan trọng trong chứng minh việc tuân thủ GMP | Là một thành phần của QMS |
Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem GMP và ISO 9001 là hai tiêu chuẩn có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Kết luận
GMP trong ngành dược không chỉ là một bộ tiêu chuẩn dành cho dây chuyền sản xuất mà là một hệ thống quản lý chất lượng bao phủ toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm. Từ nguyên liệu, con người, nhà xưởng, thiết bị, quy trình đến môi trường và các hệ thống tiện ích, mọi yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng đều cần được xác định và kiểm soát phù hợp.
Đối với các nhà máy đạt GMP, việc kiểm soát các hệ thống tiện ích như HVAC, nước và khí nén cũng cần được xem xét dựa trên đánh giá rủi ro và mục đích sử dụng.
Đặc biệt, với hệ thống khí nén, doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ đến áp suất mà còn đến các chất nhiễm bẩn như hạt, nước và dầu. ISO 8573-1 là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng để phân loại độ tinh khiết của khí nén theo các nhóm chất nhiễm bẩn này.
FIL Việt Nam cung cấp các giải pháp lọc, xử lý và đo lường khí nén công nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá và kiểm soát chất lượng hệ thống khí nén trong các môi trường sản xuất có yêu cầu cao.
Câu hỏi thường gặp về GMP trong ngành dược
GMP là gì?
GMP là viết tắt của Good Manufacturing Practices – Thực hành tốt sản xuất. Đây là hệ thống các nguyên tắc nhằm đảm bảo sản phẩm được sản xuất và kiểm soát nhất quán theo yêu cầu chất lượng phù hợp.
GMP trong ngành dược là gì?
GMP trong ngành dược là hệ thống thực hành tốt sản xuất được áp dụng để kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng, độ an toàn và tính ổn định của thuốc trong quá trình sản xuất.
Vì sao ngành dược phải áp dụng GMP?
GMP giúp giảm các rủi ro trong sản xuất như nhiễm bẩn, nhiễm chéo, nhầm lẫn, sai sót quy trình và sai lệch chất lượng giữa các lô sản phẩm.
Nhà máy đạt GMP cần đáp ứng những yêu cầu nào?
Nhà máy cần kiểm soát nhiều yếu tố như nhà xưởng, nhân sự, thiết bị, nguyên liệu, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, hồ sơ, môi trường và các hệ thống tiện ích phù hợp với phạm vi sản xuất.
GMP có phải là một tiêu chuẩn ISO không?
Không. GMP và ISO 9001 có mục tiêu và phạm vi áp dụng khác nhau. GMP tập trung mạnh vào thực hành sản xuất và kiểm soát chất lượng trong các lĩnh vực được quản lý, đặc biệt là dược phẩm; trong khi ISO 9001 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng có phạm vi ứng dụng rộng hơn.
Khí nén có cần kiểm soát trong nhà máy GMP không?
Nếu khí nén được sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc có khả năng ảnh hưởng đến sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro và xác định các yêu cầu chất lượng phù hợp. Các yếu tố có thể cần xem xét gồm hạt, nước, dầu và vi sinh.
ISO 8573-1 có liên quan gì đến khí nén trong ngành dược?
ISO 8573-1 quy định hệ thống phân loại độ tinh khiết của khí nén dựa trên các chất nhiễm bẩn như hạt, nước và dầu; tiêu chuẩn cũng đề cập đến các chất nhiễm bẩn dạng khí và vi sinh. Đây là một cơ sở kỹ thuật hữu ích khi xác định và đánh giá chất lượng khí nén cho các ứng dụng công nghiệp.







