Cách hiệu chuẩn cảm biến áp suất gồm hai cấp độ: (1) kiểm tra và hiệu chỉnh điểm không tại hiện trường, và (2) hiệu chuẩn toàn dải đo tại phòng thí nghiệm của nhà sản xuất, khuyến nghị thực hiện 12 tháng/lần. Với cảm biến CS Instruments (như DPS 16 hoặc dòng CSxx), việc điều chỉnh toàn dải đo và sửa chữa bộ phận bên trong thường chỉ nhà sản xuất mới thực hiện được.
Tóm tắt nhanh
- Chu kỳ khuyến nghị: 12 tháng/lần.
- Tại hiện trường: kiểm tra tín hiệu Modbus/Analog, cấu hình thang đo, hiệu chỉnh điểm không (nếu model hỗ trợ).
- Tại nhà máy: hiệu chuẩn toàn dải đo, có khả năng truy xuất nguồn gốc theo ISO, DKD hoặc BAM.
- Lưu ý quan trọng: đặt giá trị áp suất trên màn hình không đồng nghĩa với việc đã hiệu chuẩn cảm biến.
Hiệu chuẩn cảm biến áp suất là gì và vì sao cần làm định kỳ?
Hiệu chuẩn cảm biến áp suất là quá trình so sánh giá trị cảm biến đo được với một chuẩn tham chiếu, từ đó phát hiện và hiệu chỉnh sai lệch. Sau thời gian dài vận hành, cảm biến có thể trôi số đo. Hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ tin cậy của kết quả, phát hiện sớm sai lệch và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong sản xuất.
Phân biệt hiệu chỉnh tại hiện trường và hiệu chuẩn tại nhà máy
| Tiêu chí | Tại hiện trường | Tại nhà máy |
|---|---|---|
| Kiểm tra tín hiệu Analog/Modbus | Có | Có |
| Cấu hình dải đo hiển thị | Có, tùy thiết bị | Có |
| Điều chỉnh điểm không | Tùy model | Theo phạm vi dịch vụ |
| Hiệu chuẩn toàn dải đo | Thường không được hỗ trợ | Có, theo dịch vụ |
| Chứng nhận hiệu chuẩn | Không tự động được cấp | Tùy gói hiệu chuẩn |
| Chu kỳ thực hiện | Theo nhu cầu kiểm tra | Khuyến nghị 12 tháng/lần |
Các bước hiệu chuẩn và hiệu chỉnh cảm biến áp suất tại hiện trường
Các bước dưới đây áp dụng khi bạn cấu hình hoặc kiểm tra cảm biến thông qua bộ ghi dữ liệu, màn hình hiển thị hoặc bộ điều khiển tương thích như DS 400, DS 500 hay DS 500 V2.
Bước 1: Kiểm tra cài đặt Modbus hoặc tín hiệu Analog
Xác minh các thông số truyền thông và tín hiệu đầu ra của cảm biến:
- Modbus ID: địa chỉ thiết bị trên mạng Modbus.
- Baud Rate: tốc độ truyền dữ liệu, ví dụ 9600 bps.
- Parity: chế độ kiểm tra chẵn lẻ.
- Analog Scaling: kiểm tra và thiết lập thang đo tín hiệu dòng điện hoặc điện áp nếu cảm biến nối trực tiếp bằng tín hiệu Analog.
Bước 2: Truy cập phần cài đặt hiệu chuẩn trên thiết bị hiển thị
Trên DS 500 V2, vào theo đường dẫn:
Main menu → Settings → Sensor settings → [Kênh cảm biến, ví dụ A1] → Calibration
(Menu chính → Cài đặt → Cài đặt cảm biến → Chọn kênh cảm biến → Hiệu chuẩn.)
Tại đây bạn có thể truy cập các chức năng hiệu chỉnh mà loại cảm biến và cấu hình hiện tại hỗ trợ.
Bước 3: Hiệu chỉnh điểm không (Zero-Point Adjustment)
Với cảm biến hỗ trợ chức năng này, hãy đưa hệ thống về điều kiện tham chiếu phù hợp trước khi thực hiện. Tùy loại cảm biến, điều kiện có thể gồm:
- Xả hết áp suất dư trong hệ thống.
- Áp suất tại điểm đo bằng áp suất tham chiếu yêu cầu.
- Lưu lượng khí bằng 0 (đối với một số cảm biến lưu lượng).
- Thiết bị đã hoạt động ổn định theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Sau khi xác nhận điều kiện, thiết lập lại điểm không qua giao diện thiết bị hoặc phần mềm dịch vụ.
Lưu ý: Không phải cảm biến áp suất CS Instruments nào cũng cho phép hiệu chỉnh điểm không tại hiện trường. Hãy kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi thực hiện.
Bước 4: Thiết lập áp suất từ cảm biến bên ngoài
Nếu dùng thiết bị như DS 500 mobile kết hợp đầu dò bên ngoài, bạn có thể cấu hình giá trị áp suất của hệ thống:
Main menu → Settings → Sensor settings → A1 → Pressure Setting → Fixed
- Pressure Setting: cài đặt áp suất.
- Fixed: đặt giá trị áp suất cố định.
- External Probe: chọn đầu dò áp suất bên ngoài, nếu cấu hình hỗ trợ.
Chức năng này phục vụ quá trình đo và tính toán của thiết bị, không phải là hiệu chuẩn cảm biến áp suất.
Dịch vụ hiệu chuẩn lại tại nhà máy (Factory Re-Calibration)
Khi cần hiệu chuẩn toàn dải đo (Full-scale/Span) hoặc hiệu chuẩn có truy xuất nguồn gốc theo ISO, DKD, BAM, bạn nên gửi cảm biến đến phòng thí nghiệm chính thức của hãng.
Quy trình gửi thiết bị:
- Truy cập trang dịch vụ hiệu chuẩn chính thức của CS Instruments.
- Điền biểu mẫu yêu cầu gửi thiết bị (Return Form).
- Cung cấp model, số serial và yêu cầu hiệu chuẩn.
- Gửi cảm biến đến hãng theo hướng dẫn.
- Nhà sản xuất kiểm tra và hiệu chuẩn theo phạm vi dịch vụ yêu cầu.
Với một số hệ thống dùng đầu dò kỹ thuật số, bộ ghi dữ liệu hoặc màn hình hiển thị vẫn có thể giữ nguyên tại hiện trường trong khi đầu dò được gửi đi hiệu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bao lâu nên hiệu chuẩn cảm biến áp suất một lần?
Khuyến nghị 12 tháng/lần để duy trì độ tin cậy và phát hiện sai lệch sau thời gian vận hành.
Có thể tự hiệu chuẩn toàn dải đo tại hiện trường không?
Thường là không. Việc điều chỉnh toàn dải đo hoặc sửa chữa bên trong cảm biến thường do nhà sản xuất thực hiện.
Hiệu chỉnh điểm không có thay thế được hiệu chuẩn định kỳ không?
Không. Hiệu chỉnh điểm không chỉ xử lý sai lệch tại điểm 0 và không cấp chứng nhận hiệu chuẩn tự động.
Đặt áp suất cố định (Fixed) trên DS 500 có phải là hiệu chuẩn không?
Không. Đây chỉ là thiết lập thông số cho quá trình đo và tính toán của thiết bị.
Mọi cảm biến CS Instruments đều chỉnh điểm không được tại hiện trường?
Không. Tùy model, bạn cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật trước khi thao tác.
Cần hỗ trợ hiệu chuẩn đúng model?
Để được hướng dẫn chính xác, hãy chuẩn bị hai thông tin sau và liên hệ đơn vị tư vấn:
- Model cảm biến áp suất đang dùng (ví dụ DPS 16, CS 10, cảm biến áp suất chênh lệch hoặc cảm biến tích hợp đo lưu lượng).
- Thiết bị hiển thị hoặc bộ điều khiển đang kết nối (ví dụ DS 400, DS 500, DS 500 V2 hoặc PLC).







